
Trong hoạt động kế toán thuế, mảng nông – lâm – thủy sản luôn là lĩnh vực phức tạp với nhiều quy định về đối tượng không chịu thuế, mức thuế suất 5% và 10%. Hiểu sai bản chất sản phẩm hoặc đối tượng khách hàng có thể dẫn đến rủi ro truy thu thuế rất lớn. Bài viết này, Kế toán Hà Nội sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ quy định về thuế GTGT đối với nhóm ngành này, đặc biệt là những thay đổi mang tính bước ngoặt áp dụng từ năm 2026.
Bản chất thuế GTGT đối với nông sản: Không phải lúc nào cũng là 0%
Rất nhiều kế toán và chủ doanh nghiệp hiện nay vẫn giữ quan niệm cũ: “Kinh doanh nông sản thì mặc định không có thuế GTGT”. Đây là một hiểu lầm tai hại.
Theo quy định hiện hành và các văn bản hướng dẫn, việc xác định thuế suất phải căn cứ vào 3 yếu tố:
- Nguồn gốc: Ai là người sản xuất?
- Trạng thái sản phẩm: Đã qua chế biến hay chỉ mới sơ chế?
- Đối tượng mua hàng: Bán cho doanh nghiệp hay cá nhân?
Các trường hợp nông sản thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT
Sản phẩm chỉ được coi là không chịu thuế GTGT khi đáp ứng đủ hai điều kiện:
- Về chủ thể: Do các tổ chức, cá nhân trực tiếp sản xuất, đánh bắt và bán ra hoặc ở khâu nhập khẩu.
- Về trạng thái: Sản phẩm mới chỉ qua sơ chế thông thường (phơi, sấy, làm sạch, phân loại, xay nghiền, băm, cắt xẻ…) chưa chế biến thành sản phẩm khác.
Ví dụ: Nông dân trực tiếp bán lúa gạo, hộ kinh doanh bán cá tươi từ ao nuôi, hoặc doanh nghiệp trực tiếp khai thác gỗ rừng trồng bán gỗ khúc.
Thuế GTGT ở khâu thương mại: Cạm bẫy “5% hay Không kê khai?”
Khi nông sản đi qua khâu trung gian (mua đi bán lại), cách tính thuế sẽ chia làm hai trường hợp:
- Doanh nghiệp, HTX không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT
- Hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức khác thuế suất 5%
Lưu ý từ Kế toán Hà Nội: Sai sót phổ biến nhất là doanh nghiệp bán nông sản sơ chế cho cá nhân nhưng vẫn xuất hóa đơn “Không chịu thuế”. Theo quy định, trường hợp này phải xuất 5%. Nếu làm sai, doanh nghiệp sẽ bị truy thu và phạt chậm nộp trên 5% doanh thu bán ra đó.
Điểm mới từ 01/01/2026: Siết chặt quản lý thuế đối với Lâm sản (Gỗ)
Đây là nội dung trọng tâm dựa trên các hướng dẫn mới nhất (điển hình như tinh thần Công văn 273/GLA-QLDN1). Từ năm 2026, cơ chế quản lý thuế với mặt hàng gỗ sẽ có sự thay đổi lớn:
Định nghĩa lại khâu sơ chế
Các công đoạn như cưa, xẻ, bóc, lạng, băm, nghiền, làm dăm gỗ, mùn cưa… vẫn được thừa nhận là sơ chế thông thường.
Áp dụng mức thuế suất 10%
Điểm khác biệt nằm ở chỗ: Nếu doanh nghiệp không trực tiếp trồng rừng mà đi thu mua gỗ rừng trồng để bán lại (khâu thương mại):
- Khi bán cho doanh nghiệp/HTX: Vẫn áp dụng cơ chế không phải kê khai, nộp thuế.
- Khi bán cho cá nhân, hộ kinh doanh: Thuế suất sẽ tăng từ 5% lên 10% (áp dụng như hàng hóa thông thường).
Tại sao có sự thay đổi này? Quy định mới nhằm minh bạch hóa nguồn gốc lâm sản và thắt chặt quản lý đối với các đơn vị thương mại không trực tiếp tham gia vào quá trình canh tác, sản xuất rừng.
Lời kết
Sự thay đổi về chính sách thuế từ năm 2026 đòi hỏi kế toán ngành nông – lâm – thủy sản phải cực kỳ nhạy bén trong việc phân loại khách hàng và kiểm soát chứng từ đầu vào. Việc xác định sai thuế suất không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp trước cơ quan thuế. Nếu bạn còn vướng mắc về cách áp mã thuế hoặc xử lý hóa đơn cho các mặt hàng đặc thù, hãy liên hệ với Kế toán Hà Nội để được tư vấn chuyên sâu.



